đặt vòng

đặt vòng

Sau khi sinh con thứ hai, chị ấy quyết định đi đặt vòng để tránh thai.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Y học):
    • Thực hiện thủ thuật đưa một dụng cụ nhỏ (vòng tránh thai) vào buồng tử cung của người phụ nữ: Đây một biện pháp tránh thai nội tiết hoặc học, được thực hiện bởi nhân viên y tế chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Sau khi sinh con thứ hai, chị ấy quyết định đi đặt vòng để tránh thai.
    • Bác sĩ tư vấn rằng đặt vòng phương pháp an toàn hiệu quả kéo dài.
    • Quy trình đặt vòng thường diễn ra nhanh chóng tại các cơ sở y tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đặt vòng tránh thai": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn, nhấn mạnh mục đích của thủ thuật.

    • ấy đang tìm hiểu về các loại vòng tránh thai khác nhau trước khi quyết định đặt vòng tránh thai.
  • "tháo vòng": Hành động ngược lại, lấy dụng cụ tránh thai ra khỏi tử cung.

    • Khi kế hoạch sinh con tiếp, chị sẽ phải đến bệnh viện để tháo vòng.
Biến thể từ liên quan
  • Vòng tránh thai (Danh từ): Dụng cụ được đặt vào, tên gọi chung của phương pháp.

    • hai loại vòng tránh thai phổ biến vòng chứa đồng vòng nội tiết.
  • Dụng cụ tử cung (Danh từ, thuật ngữ y khoa): Tên gọi khoa học của vòng tránh thai.

  • Biện pháp tránh thai (Cụm danh từ): Khái niệm rộng hơn, trong đó phương pháp đặt vòng.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Đặt dụng cụ tử cung: Cách nói mang tính chuyên môn cao hơn.
  • Thủ thuật đặt vòng: Nhấn mạnh vào tính chất của hành động y tế.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "đặt vòng" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe sinh sản. Trong giao tiếp thông thường, luôn được hiểu biện pháp tránh thai.
  • Đây một thủ thuật y tế, vậy cần sử dụng với thái độ nghiêm túc, phù hợp với ngữ cảnh.

Từ chứa "đặt vòng"